Sản phẩm chọn lọc kỹ
Sản phẩm chọn lọc kỹ
Sản phẩm chọn lọc kỹ
Sản phẩm chọn lọc kỹ
Sản phẩm chọn lọc kỹ
Sản phẩm chọn lọc kỹ
- Thông số kỹ thuật
- Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Bàn phím | |
|---|---|
| Phím đàn Responsive Hammer III | - 88 phím - Búa cân bằng trọng lượng từng nấc - Bề mặt phím trắng Ivory Touch - Mô phỏng điểm dừng phím (Let-off simulation) - Cảm biến phím ba lớp - Búa cân bằng đối trọng |
| Pedal | |
|---|---|
| Hệ thống Pedal Grand Feel | - Pedal giảm âm (hỗ trợ bán pedal) - Pedal mềm - Pedal giữ (Sostenuto) |
| Âm thanh | |
|---|---|
| Kỹ thuật âm thanh Progressive Harmonic Imaging (PHI) | - Mẫu âm thanh stereo 88 phím - Thu âm các mẫu SK-EX, SK-5, EX, K-60 - Tối đa 256 nốt đồng thời (polyphony) |
| Cộng hưởng | |
|---|---|
| Xử lý âm vang Acoustic Rendering | - Cộng hưởng Pedal giảm âm (Damper Resonance) - Cộng hưởng dây đàn (String Resonance) - Cộng hưởng dây không giảm âm (Undamped String Resonance) - Cộng hưởng thùng đàn (Cabinet Resonance) |
| Canh chỉnh | |
|---|---|
| Virtual Technician | - Đường cong lực nhấn phím (bao gồm Đường cong lực nhấn do người dùng tùy chỉnh) - Tạo âm (bao gồm tạo âm do người dùng tùy chỉnh cho 88 phím) - Cộng hưởng Pedal giảm âm - Tiếng ồn Pedal giảm âm - Cộng hưởng dây đàn - Cộng hưởng dây không giảm âm - Cộng hưởng thùng đàn - Hiệu ứng phím nhấc (Key-off Effect) - Tiếng ồn khi phím trả về vị trí ban đầu (Fall-back Noise) - Độ trễ của búa - Mô phỏng mặt trên bàn phím (Topboard Simulation) - Thời gian dao động âm thanh (Decay Time) - Độ nhạy nhấn phím tối thiểu (Minimum Touch) - Lên dây căng (Stretch Tuning), bao gồm 88 phím người dùng tùy chỉnh - Lên âm chuẩn (Temperament), bao gồm tùy chỉnh người dùng - Phím lên âm chuẩn - Âm lượng phím (bao gồm 88 phím tùy chỉnh) - Điều chỉnh bán pedal - Độ sâu pedal mềm |
| Chế độ thông minh Virtual Technician | |
| Số lượng âm thanh | |
|---|---|
| Số lượng âm thanh | 355 âm thanh (bao gồm 9 bộ trống), tương thích GM2 |
| Lõi vang (Reverb) | 6 loại |
| Các hiệu ứng khác | 24 loại |
| Loa | 13 cm x 2 (woofer) 10 cm x 2 (loa trên) |
| Công suất ra | 40 W (20 W x 2) |
| Cải tiến tai nghe | Âm thanh không gian cho tai nghe (Spatial Headphone Sound) |
| Thông tin khác | |
|---|---|
| Màn hình hiển thị | Màn hình OLED 128 x 64 pixel |
| Nắp che phím | Kiểu trượt |
| Giá để bản nhạc | Kiểu gập, điều chỉnh được 3 góc |
| Chức năng cơ bản | Dual Split Four Hands (chơi 4 tay) Transpose (chuyển đổi tông) Tuning (lên dây) Registration (ghi nhớ cài đặt) Khởi động cài đặt |
| Bài hát có sẵn nội bộ | |
|---|---|
| Demo âm thanh | 32 bài hát |
| Nhạc piano | 29/42 bài hát |
| Concert Magic | 176 bài hát |
| Bài học | Burgmüller 25 (25 Etudes Faciles, Opus 100) Czerny 30 (Etudes de Mécanisme, Opus 849) Czerny 100 (Hundert Übungsstücke, Opus 139) Beyer 106 (Vorschule im Klavierspiel, Opus 101) J.S. Bach: Inventionen Sonatinen Album 1 Chopin Waltz (chuỗi vals số 1-19) Alfred’s Premier Piano Course Bài học 1A Alfred’s Premier Piano Course Bài học 1B Alfred’s Basic Piano Library Sách bài tập cấp độ 1A Alfred’s Basic Piano Library Sách bài tập cấp độ 1B Alfred’s Basic Adult Piano Course Sách bài tập cấp độ 1 |
| Bluetooth | |
|---|---|
| Bluetooth | Bluetooth (Phiên bản 4.1; tương thích GATT) Tuân thủ chuẩn Bluetooth Low Energy MIDI Bluetooth Audio hỗ trợ aptX |
| Máy ghi âm âm thanh USB | |
|---|---|
| Ghi âm/Phát lại | MP3 WAV SMF (ghi 16 kênh) |
| Các chức năng khác | Ghi đè (Overdubbing) Ghi âm Bluetooth Audio Ghi lại SMF |
| Ứng dụng điều khiển | |
|---|---|
| Ứng dụng điều khiển | PianoRemote (iOS/Android) PiaBookPlayer (iOS/Android) |
| Kích thước và trọng lượng sản phẩm | |
|---|---|
| Chiều rộng | 147,5 cm (58") |
| Chiều sâu | 87 cm (34 1/4") |
| Chiều cao | 89 cm (35") [giá để nhạc nằm ngang] 104 cm (41") [giá để nhạc dựng lên] 136,5 cm (53 3/4") [mặt trên bàn phím mở hoàn toàn] |
| Trọng lượng tịnh | 80 kg (176 lbs.) |
| Kích thước và trọng lượng đóng gói | |
|---|---|
| Kích thước | 161 (Rộng) x 103 (Sâu) x 52 (Cao) cm (kèm ghế) |
| Trọng lượng tổng | 102 kg (kèm ghế) |
| Màu hoàn thiện có sẵn | |
|---|---|
| Ebony Polish | Ebony Polish (DG30EP) |
MỜI BẠN BÌNH LUẬN VÀ ĐẶT CÂU HỎI
KAWAI DG30
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
1 2 3 4 5